Trình độ chơi và cấp bậc
Mỗi mức rating tương ứng với một trình độ chơi ước tính — chỉ là hướng dẫn theo kinh nghiệm, không phải cấp bậc chính thức.
Ngoài số TTAR, mỗi người chơi còn có trình độ thi đấu ước tính — một danh xưng quen thuộc như “cấp 1” hay “ứng viên kiện tướng”. Đây là một mốc tham chiếu tiện lợi: một cấp bậc cho bạn biết bạn đang đối đầu với ai rõ hơn so với một số có bốn chữ số.
Sự tương ứng giữa rating và trình độ được xác lập theo kinh nghiệm — từ thống kê tích lũy của các trận đấu thực tế, chứ không phải từ phân loại chính thức. Thực tế cho thấy khá chính xác, nhưng càng đáng tin khi cộng đồng đã tích lũy lịch sử trận đấu càng lâu và càng sôi nổi.
Khi người chơi mới chơi ít (đến khoảng 30 trận, hoặc trước khi hoàn thành vòng xếp hạng ban đầu), rating chưa ổn định — hiển thị trình độ lúc này còn quá sớm, vì nó sẽ mang tính ngẫu nhiên.
| Rating | Trình độ ước tính |
|---|---|
| 2500 trở lên | Kiện tướng quốc tế |
| 2250–2500 | Kiện tướng |
| 2000–2250 | Ứng viên kiện tướng |
| 1800–2000 | Cấp 1 |
| 1600–1800 | Cấp 2 |
| 1400–1600 | Cấp 3 |
| 1200–1400 | Nghiệp dư giỏi |
| 1000–1200 | Nghiệp dư |
| dưới 1000 | Người mới |