Giải đấu
Đã kết thúc
ProSpin Cup 1400max #2
Quán quân
Roman Maltsev
1568
TTAR+80
Chung kết 3:0 · Nikita
6–0 theo trận · 14:0 theo ván
N
🥈Hạng 2
Nikita
1244
TTAR+39
R
🥉Hạng 3
Robert
1146
TTAR+146
Bảng xếp hạng cuối cùng
#
Người chơi
T–B
Ván
Điểm
Δ
🥇
6–0
14:0
12
Roman Maltsev
6–0 · 14:0 · 12 điểm
+80
Bất bại
1488 → 1568
+80Bất bại
🥈
6–1
13:3
13
N
Nikita
6–1 · 13:3 · 13 điểm
+39
1205 → 1244
+39🥉
7–2
14:5
16
R
Robert (tay trái)
7–2 · 14:5 · 16 điểm
+146
Tăng tốt nhất
1000 → 1146
+146Tăng tốt nhất
4
5–2
12:5
12
EM
Evgenii M
5–2 · 12:5 · 12 điểm
−39
Buổi đấu khó khăn
1247 → 1208
−39Buổi đấu khó khăn
5
7–3
14:7
17
Max
7–3 · 14:7 · 17 điểm
+38
1031 → 1069
+386
4–4
8:10
12
Killi
4–4 · 8:10 · 12 điểm
+37
1000 → 1037
+377
4–4
8:10
12
Старовойтов Евгений
4–4 · 8:10 · 12 điểm
−2
974 → 972
−28
3–5
7:11
11
Maxim
3–5 · 7:11 · 11 điểm
−66
Buổi đấu khó khăn
1000 → 934
−66Buổi đấu khó khăn
9
3–4
7:9
10
Ilia Filimonov (tay trái)
3–4 · 7:9 · 10 điểm
−11
1000 → 989
−1110
2–6
5:13
10
Михаил Аксенов
2–6 · 5:13 · 10 điểm
−62
Buổi đấu khó khăn
902 → 840
−62Buổi đấu khó khăn
11
2–7
7:15
11
Георгий
2–7 · 7:15 · 11 điểm
−22
Buổi đấu khó khăn
891 → 869
−22Buổi đấu khó khăn
12
1–7
2:15
9
Артур
1–7 · 2:15 · 9 điểm
−116
Buổi đấu khó khăn
915 → 799
−116Buổi đấu khó khăn
13
0–5
2:10
5
Givi Pataridze (tay trái)
0–5 · 2:10 · 5 điểm
−84
Buổi đấu khó khăn
1000 → 916
−84Buổi đấu khó khăn
* Bỏ cuộc được tính là thua khi xác định thứ hạng nhưng không ảnh hưởng đến rating TTAR — rating chỉ thay đổi dựa trên các trận thực sự đã đấu.
Thể thức
Bảng + nhánh đấu · một ngày
Đã đấu
50 trận
Trận thắng bao nhiêu ván
thắng 2 ván
Người tham gia
13/16
Thông tin giải đấu
Thể thức
Bảng + nhánh đấu · một ngày
Sơ đồ
3 групп по 5/4 · выходят все · доигровки за все места (единая сетка) · сеты 2/2
Ngày và giờ
17 thg 9, Th 5 · 15:00
Địa điểm
ProSpin Tbilisi
Điều kiện rating
0–1400 TTAR
Người tham gia
13/16, tối thiểu 6
Chi phí & điều kiện
30 GEL