Giải đấu
theo lời mờiĐã kết thúc
Дневной турнир
Quán quân
Nikita
1648
TTAR+57
Đối đầu trực tiếp 2:0 · Olga Gromyko
9–0 theo trận · 20:1 theo ván
Hạng 2
Olga Gromyko
1790
TTAR+9
Hạng 3
Roma Rom@a
1711
TTAR−41
Bảng xếp hạng cuối cùng
#
Người chơi
T–B
Ván
Điểm
Δ
🥇
9–0
20:1
20
Nikita
9–0 · 20:1 · 20 điểm
+57
Bất bại
1591 → 1648
+57Bất bại
🥈
9–1
18:3
19
Olga Gromyko
9–1 · 18:3 · 19 điểm
+9
1781 → 1790
+9🥉
7–3
14:9
17
Roma Rom@a
7–3 · 14:9 · 17 điểm
−41
Buổi đấu khó khăn
1752 → 1711
−41Buổi đấu khó khăn
4
6–4
13:10
16
PV
6–4 · 13:10 · 16 điểm
+29
Cú sốc của buổi đấu
1402 → 1431
+29Cú sốc của buổi đấu
5
3–5
11:11
15
Nik
3–5 · 11:11 · 15 điểm
+2
1317 → 1319
+26
5–4
11:11
14
Onemoment
5–4 · 11:11 · 14 điểm
−2
1540 → 1538
−27
4–6
11:12
14
Андрей Белов
4–6 · 11:12 · 14 điểm
−31
Buổi đấu khó khăn
1595 → 1564
−31Buổi đấu khó khăn
8
5–3
12:12
13
ВС
Василий Саратов
5–3 · 12:12 · 13 điểm
−2
1595 → 1593
−29
3–7
7:16
13
Гуртовой Евгений
3–7 · 7:16 · 13 điểm
−1
1294 → 1293
−110
1–9
6:18
11
Сергей Шипунова
1–9 · 6:18 · 11 điểm
+169
Tăng tốt nhất
1000 → 1169
+169Tăng tốt nhất
11
0–10
0:20
10
1Б
105414 Борисов
0–10 · 0:20 · 10 điểm
−49
Buổi đấu khó khăn
1000 → 951
−49Buổi đấu khó khăn
* Bỏ cuộc được tính là thua khi xác định thứ hạng nhưng không ảnh hưởng đến rating TTAR — rating chỉ thay đổi dựa trên các trận thực sự đã đấu.
Thể thức
Vòng tròn · một ngày
Đã đấu
55 trận
Trận thắng bao nhiêu ván
thắng 2 ván
Người tham gia
11/11
Thông tin giải đấu
Thể thức
Vòng tròn · một ngày
Sơ đồ
до 2 побед
Ngày và giờ
6 thg 10, Th 3 · 09:10
Địa điểm
Батуми, улица Харитона Ахвледиани, 12
Điều kiện rating
Mở cho tất cả
Người tham gia
11/11, tối thiểu 4
Chi phí & điều kiện
23
Thông báo và kết quả
Table tennis Batumi | Настольный теннис в Батуми